1. Small Kids (3–4 years old) or Very Beginners
When teaching English to very young learners (ages 3–4) or absolute beginners, the main focus should be on:
🔹 Pronunciation
-
Pay attention to final sounds or difficult sounds.
-
Model words slowly and clearly.
🔹 Repetition
-
Repeating helps kids remember vocabulary.
-
Encourage them to say words or short sentences 3–5 times.
🔹 Recognition
-
Use flashcards, images, or real objects so kids can recognize and identify vocabulary easily.
🔹 Asking Simple Questions
Introduce simple, clear questions such as:
-
Do you like…?
-
Do you have…?
-
What’s the color of…?
-
Why do you like it?
Teachers should:
-
Correct pronunciation gently and clearly.
-
Provide plenty of opportunities for repetition.
-
Practice vocabulary using flashcards, simple mind maps, or real objects.
✨ With this approach, children can learn naturally through practice, repetition, and fun interaction.
🎥 How to Make a Teaching Video for Small Kids (3–4 Years Old)
Step 1: Vocabulary Recognition
-
Teacher says the word slowly and clearly.
-
Ask kids to identify it with simple questions:
-
“Where is the…?”
-
“Can you show me the…?”
-
-
Kids listen carefully and respond by pointing, picking up, or giving the right flashcard/object.
Step 2: Vocabulary Production
-
Once kids recognize the words, check if they can say them.
-
Ask:
-
“What is it?”
-
“What’s this?”
-
-
Encourage kids to answer with the target word.
-
If they don’t remember, model the word and have them repeat 3–5 times.
Step 3: Easy Question Practice
After kids know the words, expand to simple questions for practice:
✅ Yes/No Questions
-
“Do you like apples?” → “Yes, I do.” / “No, I don’t.”
-
“Do you have a dog?” → “Yes, I do.” / “No, I don’t.”
✅ Why Questions (with simple answers)
-
“Why do you like it?”/ Why don't you like it?" → “Because it’s fun/ boring.” / “Because it’s yummy/ yucky.” / “Because it’s cute/ ugly.”
✅ Who Questions
-
“Who...?” → “My dad.” / “My mom.” / “My sister.” / “My grandma.”
✅ How Often Questions
-
“How often do you eat ice cream?” → “Once a week.” / “Twice a week.” / “Every day.”
✅ Describing Questions
-
“Is it big or small?”
-
“Is it long or short?”
✨ Use Body Language & Expressions
-
Use thumbs up/down to show good/bad, yes/no.
-
Use facial expressions (happy, sad, yummy, yucky, cute, ugly).
-
Use gestures to give hints (e.g., stretch arms for “big,” pinch fingers for “small”).
✨ Tips for the Video
-
Keep it short (5–7 minutes).
-
Use colorful flashcards or real objects.
-
Speak slowly, clearly, and repeat often.
-
Add fun reactions (“Wow!” “Good job!” “Yay!”).
1. Trẻ nhỏ (3–4 tuổi) hoặc người mới bắt đầu học tiếng Anh
Khi dạy tiếng Anh cho trẻ 3–4 tuổi hoặc người mới bắt đầu, giáo viên nên tập trung vào:
🔹 Phát âm (Pronunciation)
-
Chú ý các âm cuối hoặc những âm khó.
-
Làm mẫu từ chậm rãi và rõ ràng.
🔹 Lặp lại (Repetition)
-
Việc lặp lại giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tốt hơn.
-
Khuyến khích trẻ nói từ hoặc câu ngắn từ 3–5 lần.
🔹 Nhận diện (Recognition)
-
Sử dụng flashcard (thẻ hình), tranh ảnh hoặc đồ vật thật để trẻ dễ nhận biết và ghi nhớ từ vựng.
🔹 Đặt câu hỏi đơn giản
Giới thiệu những câu hỏi ngắn, rõ ràng như:
-
Do you like…? (Con có thích… không?)
-
Do you have…? (Con có… không?)
-
What’s the color of…? (… có màu gì?)
-
Why do you like it? (Vì sao con thích nó?)
Giáo viên nên:
-
Sửa phát âm nhẹ nhàng và rõ ràng.
-
Tạo nhiều cơ hội cho trẻ lặp lại.
-
Luyện tập từ vựng bằng flashcard, sơ đồ đơn giản (mind map) hoặc đồ vật thật.
✨ Với phương pháp này, trẻ có thể học một cách tự nhiên thông qua thực hành, lặp lại và tương tác vui vẻ.
🎥 Cách quay video cho trẻ 3–4 tuổi (sau buổi học hoặc làm bài test để gửi cho phụ huynh theo dõi)
Bước 1: Nhận diện từ vựng
-
Giáo viên nói từ chậm và rõ ràng.
-
Hỏi trẻ bằng những câu đơn giản như:
-
“Where is the…?” (… ở đâu?)
-
“Can you show me the…?” (Con chỉ cho cô/cô xem… được không?)
-
-
Trẻ lắng nghe và trả lời bằng cách chỉ vào, cầm lên hoặc đưa đúng flashcard/đồ vật.
Bước 2: Nói từ vựng (Vocabulary Production)
Sau khi trẻ nhận diện được từ, kiểm tra xem trẻ có thể nói được không.
Hỏi:
-
“What is it?” (Đây là gì?)
-
“What’s this?” (Cái này là gì?)
Khuyến khích trẻ trả lời bằng đúng từ vựng.
Nếu trẻ chưa nhớ:
-
Giáo viên nói mẫu lại.
-
Cho trẻ lặp lại 3–5 lần.
Bước 3: Luyện câu hỏi đơn giản
Sau khi trẻ đã biết từ, mở rộng sang câu hỏi đơn giản:
✅ Câu hỏi Yes/No
-
“Do you like apples?”
→ “Yes, I do.” / “No, I don’t.”
(Con thích táo không? – Có/Không.) -
“Do you have a dog?”
→ “Yes, I do.” / “No, I don’t.”
(Con có con chó nào không?)
✅ Câu hỏi Why (Vì sao) – trả lời đơn giản
-
“Why do you like it?” / “Why don’t you like it?”
→ “Because it’s fun / boring.” (Vì nó vui / chán.)
→ “Because it’s yummy / yucky.” (Vì nó ngon / dở.)
→ “Because it’s cute / ugly.” (Vì nó dễ thương / xấu.)
✅ Câu hỏi Who
-
“Who…?” (Ai…?)
→ “My dad.” (Ba con.)
→ “My mom.” (Mẹ con.)
→ “My sister.” (Chị/em gái.)
→ “My grandma.” (Bà.)
✅ Câu hỏi How Often
-
“How often do you eat ice cream?”
(Con ăn kem bao lâu một lần?)
→ “Once a week.” (Một lần một tuần.)
→ “Twice a week.” (Hai lần một tuần.)
→ “Every day.” (Mỗi ngày.)
✅ Câu hỏi miêu tả
-
“Is it big or small?” (Nó to hay nhỏ?)
-
“Is it long or short?” (Nó dài hay ngắn?)
✨ Sử dụng ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm
-
Giơ ngón tay cái 👍/👎 để thể hiện tốt/xấu, có/không.
-
Dùng nét mặt: vui, buồn, ngon, dở, dễ thương, xấu.
-
Dùng cử chỉ minh họa:
-
Dang tay rộng = “big” (to)
-
Chụm ngón tay = “small” (nhỏ)
-
✨ Mẹo khi quay video
-
Giữ video ngắn (5–7 phút).
-
Dùng flashcard nhiều màu sắc hoặc đồ vật thật.
-
Nói chậm, rõ và lặp lại nhiều lần.
-
Thêm phản ứng vui vẻ như: “Wow!”, “Good job!”, “Yay!”